Dịch

brazada

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/bɾaˈsada/

Nghĩa chính

  1. Đột quỵdanh từstroke
  2. Một estadodanh từan estado
  3. Đơn vị chiều dài được sử dụng cho vải và dây, có độ dài thay đổi từ 1 đến 1,20 mdanh từa unit of length used for fabric and strings, which varies between 1 and 1.20 m

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brazadaDạng gốc (base form)
  2. brazadasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI