brazada
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/bɾaˈsada/
Nghĩa chính
- Đột quỵdanh từstroke
- Một estadodanh từan estado
- Đơn vị chiều dài được sử dụng cho vải và dây, có độ dài thay đổi từ 1 đến 1,20 mdanh từa unit of length used for fabric and strings, which varies between 1 and 1.20 m
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- brazadaDạng gốc (base form)
- brazadasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung