estado
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đơn vị đo chiều dài truyền thống của Tây Ban Nha, tương đương khoảng 1,67 mdanh từA traditional Spanish unit of length, equivalent to about 1.67 m.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- estadoDạng gốc (base form)
- estadosSố nhiều (plural)