Dịch

estado

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đơn vị đo chiều dài truyền thống của Tây Ban Nha, tương đương khoảng 1,67 mdanh từA traditional Spanish unit of length, equivalent to about 1.67 m.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. estadoDạng gốc (base form)
  2. estadosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhaestado“Spanish fathom, state, status”
  2. từ tiếng Latinhstātus“standing, state, status”

Cùng gốc (doublet)statestatusestatestade

AI