braza
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với estado: đơn vị đo chiều dài truyền thống của Tây Ban Nha tương đương khoảng 1,67 mdanh từSynonym of estado, a traditional Spanish unit of length equivalent to about 1.67 m.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- brazaDạng gốc (base form)
- brazasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhabraza“Spanish brace”
- từ tiếng Tây Ban Nha cổbraça
- từ tiếng Latinhbrachia