Dịch

braza

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với estado: đơn vị đo chiều dài truyền thống của Tây Ban Nha tương đương khoảng 1,67 mdanh từSynonym of estado, a traditional Spanish unit of length equivalent to about 1.67 m.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brazaDạng gốc (base form)
  2. brazasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhabraza“Spanish brace”
  2. từ tiếng Tây Ban Nha cổbraça
  3. từ tiếng Latinhbrachia

AI