Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
brazado
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/bɾaˈsado/
Nghĩa chính
1
Đầy ắp
danh từ
armful
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
brazado
Dạng gốc
(base form)
brazado
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
充满
chōng mǎn
Đầy ắp, ngập tràn
满
mǎn
Chứa đầy, đầy ắp
Tiếng Anh
armful
Ôm (đầy)
AI
1
Đầy ắp
1
Đầy ắp
1
Đầy ắp