Nghĩa chính
- Ôm (đầy)danh từThe amount an arm or arms can hold.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- armfulDạng gốc (base form)
- armsfuls (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- armfulsSố nhiều (plural)
- armsful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| an armful of books | Một ôm sách | |
| an armful of wood | Một ôm củi |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha