espalda
A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/esˈpalda/nguồn
Nghĩa chính
- lưngdanh từA1The back of the body; also used in expressions about back pain, turning one's back, or acting behind someone's back.
- bơi ngửa, kiểu bơi ngửadanh từB1A swimming style in which the swimmer lies on the back and swims on the back.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- espaldaDạng gốc (base form)
- espaldasSố nhiều (plural)
- espaldillaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a espaldas de alguien | Sau lưng ai | |
| cubrir las espaldas a alguien | Bảo vệ sau lưng ai | |
| dar la espalda a alguien | Quay lưng lại với ai | |
| de espaldas | Quay lưng lại | |
| dolor de espalda | Đau lưng | |
| 100 metros espalda | 100 m bơi ngửa | |
| nadar de espalda | Bơi ngửa | |
| de espaldatrạng từ | trạng từ | Từ phía sau |
Ví dụ
- .Anh ta bắt đầu hạ nhục người đàn ông sau lưng ông ấy.
- .Chúng tôi không rõ nguyên nhân gây đau lưng của anh ấy.
- .Có ai đó đang cười nhạo sau lưng tôi.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bơi ngửa