dorso
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈdoɾso/nguồn
Nghĩa chính
- Mặt saudanh từback
- Bơi ngửadanh từbackstroke
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dorsoDạng gốc (base form)
- dorsosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| huairavillo de dorso negrodanh từ | danh từ | Ít đắng nhất (Ixobrychus exilis) |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bơi ngửa
Khác
Họ từ (word family)
cùng gốc dorsoXuất hiện ở từ khác
- espaldadễ nhầm, đồng nghĩaCũng có nghĩa là lưng nhưng trang trọng hơn; espalda là từ dùng trong giao tiếp hằng ngày.