Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dorsolateral
tính từ
(adjective)
/doɾsolateˈɾal/
Nghĩa chính
1
Mặt lưng
tính từ
dorsolateral
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dorsolateral
Dạng gốc
(base form)
dorsolateral
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
dorsolateral
dorsolateral
mente
Ở mặt lưng
trạng từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dorsolateral
Của, liên quan đến, hoặc nằm ở cả mặt sau và mặt bên
AI
1
Mặt lưng
1
Mặt lưng
1
Mặt lưng