espaldar
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/espalˈdaɾ/
Nghĩa chính
- Ở phía sau, đằng sauqua tiếng Anhtính từback, posterior
- Lưng (của cơ thể)danh từback (of the body)
- Vỏ rùadanh từshell of a turtle
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- espaldarDạng gốc (base form)
- espaldaresGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh