Dịch

brazo armado

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌbɾaso aɾˈmado/

Nghĩa chính

  1. Phe phái bạo lực trong một nhóm chính trịdanh từA violent faction within a political group.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brazo armadoDạng gốc (base form)
  2. brazos armadosSố nhiều (plural)

AI