Arm
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Thuộc Armenia, tiếng Armeniatính từAbbreviation of Armenian.
Cụm động từ (phrasal verb)
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc ArmVí dụ
- .Thiết Tí Atom đã bảo vệ đất nước khỏi hiểm nguy.
- , , .Trái Đất và Hệ Mặt Trời nằm trong Nhánh Lạp Hộ, thậm chí không phải là một Nhánh xoắn ốc hoàn chỉnh, thực thụ của dải Ngân Hà.