Dịch

Arm

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thuộc Armenia, tiếng Armeniatính từAbbreviation of Armenian.

Ví dụ

  • .Thiết Tí Atom đã bảo vệ đất nước khỏi hiểm nguy.
  • , , .Trái Đất và Hệ Mặt Trời nằm trong Nhánh Lạp Hộ, thậm chí không phải là một Nhánh xoắn ốc hoàn chỉnh, thực thụ của dải Ngân Hà.

AI