patilla
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/paˈtiʃa/nguồn
Nghĩa chính
- Tóc maidanh từsideburn
- Cánh tay, thành bên (của kính)danh từarm, sidepiece (of glasses)
- Dưa hấudanh từwatermelon
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- patillaDạng gốc (base form)
- patillasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| irse por la patillađộng từ | động từ | Tự làm khổ mình |