Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
albudeca
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/albuˈdeka/
Nghĩa chính
1
Dưa không vị hoặc nhiều nước
danh từ
tasteless or watery melon
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
albudeca
Dạng gốc
(base form)
albudeca
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
badea
AI
1
Dưa không vị hoặc nhiều nước
1
Dưa không vị hoặc nhiều nước
1
Dưa không vị hoặc nhiều nước