Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
patillaje
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/patiˈʎaxe/
Nghĩa chính
1
Sơ đồ chân
danh từ
pinout
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
patillaje
Dạng gốc
(base form)
patillaje
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pinout
Cách nối dây của đầu nối hoặc thiết bị điện; danh sách các tín hiệu tương ứng với từng chân hoặc đầu ra
AI
1
Sơ đồ chân
1
Sơ đồ chân
1
Sơ đồ chân