Armes
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Xã ở tỉnh Nièvre, Bourgogne-Franche-Comté, Phápdanh từ riêngA commune in Nièvre department, Bourgogne-Franche-Comté, France.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| salle d'armesdanh từ | danh từ | Hội trường hoặc căn phòng dùng làm hàng rào |
| salut des armesdanh từ | danh từ | Dạng biểu diễn vũ khí được dàn dựng, bao gồm các nhóm hàng rào chào, tấn công, đỡ đòn, tập luyện và biểu diễn các động tác định sẵn trong dàn đồng ca |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha