abracar
động từ (verb)
/abɾaˈkaɾ/
Nghĩa chính
- Ôm, ôm lấyđộng từto hug, to embrace
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể abracarDanh động từ abracandoPhân từ abracado
| Presente | |
|---|---|
| yo | abraco |
| tú | abracas |
| él/ella/Ud. | abraca |
| nosotros | abracamos |
| vosotros | abracáis |
| ellos/Uds. | abracan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh