Dịch

rut

B1danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 8 nghĩa
  1. Động dục, mùa động dụcdanh từSexual desire in any of many mammals, often specific to mating season.
  2. Tiếng kêu động dục, tiếng gọidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The noise made by deer during sexual excitement.
  3. Tiếng sóng gầmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Roaring, as of waves breaking upon the shore; rote.
  4. Động dục, vào mùa động dụcđộng từnội động từ (intransitive)To be in the annual rut or mating season.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rutNguyên thể (infinitive)
  2. rutsSố nhiều (plural)
  3. ruttedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. ruttingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

in a rutcụm giới từBị mắc kẹt trong một thói quen hoặc thói quen nhàm chán hoặc đơn điệu
stuck in a rutcụm từTrong một thói quen hoặc hành động ổn định hoặc lặp đi lặp lại, đặc biệt là một hành động không có mục tiêu hoặc mục đích

8 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 4
Kỳ động dục
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Kỳ động dục, cơn động dụcIn omegaverse fiction, the intense biological urge of an alpha to mate, typically triggered by proximity to an omega in heat.

Nguồn gốc (etymology)

danh từ, động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạirutte
  2. từ tiếng Pháp cổrut“noise, roar, bellowing”
  3. từ tiếng Latinhrugītus
danh từ, động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiroute
  2. từ tiếng Pháp trung đạiroute“road”
  3. từ tiếng Pháp cổroute

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Động dục
Lối mòn
Khác

Ví dụ

  • ... ... ... .Tôi sẽ cúi xuống và chờ... rồi chờ... rồi chờ... cuối cùng quay lại và thấy nó đang cọ xát vào chân bàn.
  • “,” Ragnar . “ , ![…]”“Alfred,” Ragnar mỉa mai tiếp lời. “Tất cả những gì hắn quan tâm là giao phối với đám con gái, thật tuyệt![…]”
  • đi theo con đường mòn

AI