surco
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈsuɾko/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Luống cày (nông nghiệp)danh từfurrow (agriculture)
- Nếp nhăn sâu, rãnhdanh từdeep wrinkle, furrow
- Vândanh từstria
- Rãnh, đường, đường raydanh từrut, groove, line, track
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- surcoDạng gốc (base form)
- surcosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| buey viejo surco derechocụm từ | cụm từ | Một cây chổi cũ biết các góc |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Vết lõm
- dent