Dịch

surco

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈsuɾko/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Luống cày (nông nghiệp)danh từfurrow (agriculture)
  2. Nếp nhăn sâu, rãnhdanh từdeep wrinkle, furrow
  3. Vândanh từstria
  4. Rãnh, đường, đường raydanh từrut, groove, line, track

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. surcoDạng gốc (base form)
  2. surcosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

buey viejo surco derechocụm từMột cây chổi cũ biết các góc

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Vết lõm
  1. dent

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nếp nhăn sâu
Rãnh

Họ từ (word family)

cùng gốc surco

AI