rutty
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- In dấu vết hằntính từImprinted with ruts.
- Liên quan đến một lối mòn; đang trong trạng thái hưng phấn tình dụctính từRelated to a rut; being in a state of sexual arousal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- ruttyDạng gốc (base form)
- ruttiesSố nhiều (plural)
- ruttees (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- ruttysSố nhiều (plural)
- ruttierSo sánh hơn (comparative)
- ruttiestSo sánh nhất (superlative)
Số nhiều không theo quy tắc.
3 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Danh từ (noun) 1
Trong một lối mòn (thói quen buồn tẻ)
- In a rut (dull routine).
Họ từ (word family)
cùng gốc ruttyVí dụ
- . .
- , , .