lustful
C1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Dâm, hiếu sắctính từFull of lust; driven by lust.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lustfulDạng gốc (base form)
- more lustfulSo sánh hơn (comparative)
- most lustfulSo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc lustfulVí dụ
- , sex-play , .Giả định rằng các vật thể vĩ mô có thể, nếu không được quan sát, ở trong trạng thái chồng chập là sai.
- .Cô ấy đang nhìn chằm chằm bằng đôi mắt xanh đầy dục vọng.
- .Đứa trẻ đang xem một video Miley Cyrus đầy gợi dục.