Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Tin đồndanh từđếm được (countable)A statement or claim of questionable accuracy, from no known reliable source, usually spread by word of mouth.
- Đồn đạiđộng từngoại động từ (transitive)To tell a rumor about; to gossip.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| confirm a rumor | Xác nhận tin đồn | |
| false rumor | Tin đồn thất thiệt | |
| hear a rumor | Nghe được tin đồn | |
| rumor goes around | Tin đồn lan truyền | |
| rumor has it that | Có tin đồn rằng | |
| spread a rumor | Lan truyền tin đồn | |
| rumor has it | Người ta đồn rằng | |
| start a rumor | Gieo tin đồn |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Tin đồn
- không đếm được (uncountable)Information or misinformation of the kind contained in such claims.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc rumorNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạirumour
- từ tiếng Pháp cổrumeur
- từ tiếng Latinhrūmor“common talk”
Ví dụ
- .Đang có tin đồn rằng anh ấy sắp kết hôn.
- , .Người ta nói anh ấy từng là trộm, nhưng đó chỉ là lời đồn.
- . — , .Nó sừng sững như một thành phố tách biệt. Chưa hề có tin tức gì về nó—chỉ riêng tôi mơ thấy nó, và tôi chẳng dám chắc những giấc mơ của mình có thật hay không.