Nghĩa chính
Thêm 15 nghĩa- Kêu vo vodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A continuous humming noise, as of bees; a confused murmur, as of general conversation in low tones.
- Tiếng thì thầmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A whisper.
- Tiếng xát hữu thanhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The audible friction of voiced consonants.
- Kêu vo ve, vo veđộng từnội động từ (intransitive)To make a low, continuous, humming or sibilant sound, like that made by bees with their wings.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- buzz with sthồn ào vì cái gìThe place was buzzing with journalists.Nơi đó ồn ào vì các nhà báo.
- buzz (sth) (for sb/sth)bấm chuông gọi ai/để gọi ai/cái gì
- buzz sb/sthbay sát ai/cái gì
Cụm động từ (phrasal verb)
- buzzoffBiến đi
- buzzaboutBay vo ve xung quanh (như con nhặng) ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- buzzinMở cửa điều khiển từ xa để cho phép (một người) bước vào sau khi bấm chuông cửa hoặc bấm còi
- buzzupCho phép vào tòa nhà từ tầng cao hơn bằng cách kích hoạt khóa điện tử
- buzzwithNhộn nhịp với
Cụm từ khác (phrase)give someone a buzzGọi điện cho aibuzz sawLoại cưa có động cơ mạnh mẽ, ồn ào, thường có lưỡi quay có răng lớn, đôi khi có thể di động và đôi khi được gắn vào bànbuzz barLoại dây đai an toàn trên tàu lượn siêu tốc, có dạng thanh khóa cố định phía trên đùi người láilove buzzCảm giác yêu thương, bồn chồn trong bụngbuzz trackBản âm thanh nền chứa âm thanh trong phònghum-buzzÂm thanh thấp, liên tục, vo ve (như tiếng ong hoặc động cơ chạy không tải), thường biểu thị tiếng ồn cơ hoặc điện
15 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 11
Sự phấn chấn
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sự phấn chấn, cảm giác lâng lângA rush or feeling of energy or excitement; a feeling of slight intoxication.
Họ từ (word family)
cùng gốc buzzNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đại*bussen
Ví dụ
- -76, “ ,” 1982 24 , .Điều này có thể giải thích sự quan tâm dành cho UVB-76, hay “The Buzzer”, một đài phát thanh sóng ngắn bí ẩn hoạt động từ năm 1982, với tín hiệu gồm một tiếng vo ve đều đều lặp lại suốt 24 giờ một ngày, thỉnh thoảng bị ngắt quãng bởi một giọng nói tiếng Nga.
- , .Vẫn còn cảm giác tỉnh táo phấn chấn nhờ cà phê, anh cố làm cho xong nốt phần bài tập về nhà còn lại.
- , , -- ! 825-4703 265-7881.Nào, đừng lãng phí thời gian nữa, hãy gọi điện cho chúng tôi thật nhanh! Số 825-4703 hoặc 265-7881.