zumbido
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/θumˈbido/
Nghĩa chính
- Tiếng vo ve, tiếng ù ù, tiếng vù vùdanh từbuzz, hum, ringing (a buzzing or humming noise)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- zumbidoDạng gốc (base form)
- zumbidosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Tiếng vo ve của một con ong sắt đánh thức tôi.
- , .Tiếng vo ve của muỗi, âm nhạc của violon nhỏ.
- .Tiếng vo ve của quạt làm người bối rối.