Dịch

zumbido

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/θumˈbido/

Nghĩa chính

  1. Tiếng vo ve, tiếng ù ù, tiếng vù vùdanh từbuzz, hum, ringing (a buzzing or humming noise)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zumbidoDạng gốc (base form)
  2. zumbidosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • .Tiếng vo ve của một con ong sắt đánh thức tôi.
  • , .Tiếng vo ve của muỗi, âm nhạc của violon nhỏ.
  • .Tiếng vo ve của quạt làm người bối rối.

AI