Dịch

colocón

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koloˈkon/

Nghĩa chính

  1. Buzz, cao (cảm giác phấn chấn do uống rượu hoặc ma túy)danh từbuzz, high (feeling of exhilaration due to drink or drugs)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. colocónDạng gốc (base form)
  2. coloconesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Họ từ (word family)

AI