Dịch

euforia

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/euˈfoɾja/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự hưng phấn, trạng thái hưng phấndanh từeuphoria

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. euforiaDạng gốc (base form)
  2. euforiasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .Thực sự tôi đã đắm mình vào đó, và không thể quên cảm giác hưng phấn khi hòa mình vào khán giả.

AI