euforia
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/euˈfoɾja/nguồn
Nghĩa chính
- Sự hưng phấn, trạng thái hưng phấndanh từeuphoria
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- euforiaDạng gốc (base form)
- euforiasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc euforiaVí dụ
- , .Thực sự tôi đã đắm mình vào đó, và không thể quên cảm giác hưng phấn khi hòa mình vào khán giả.