Dịch

volado

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
/boˈlado/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Dạng viết trên, chỉ số trêntính từsuperscript
  2. Thẫn thờ, đãng trítính từdaydreaming
  3. Cái đó, đồ vậtdanh từthing, thingy
  4. Đã bayđộng từpast participle of volar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. voladoDạng gốc (base form)
  2. voladasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. voladosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. voladaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

letra voladadanh từMột chữ cái siêu nhỏ

2 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 1
Phê thuốc
  1. Phê thuốc, ngáo thuốcstoned (on drugs)

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn đã bao giờ bay trên khinh khí cầu chưa?
  • .Cái khăn ăn cũng đã bay mất.
  • .Giấy của tôi đã bay mất.

AI