daydreaming
B1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự mơ mộng, giấc mơ ban ngàydanh từAn instance of daydreaming; a daydream or reverie.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- daydreamingDạng gốc (base form)
- daydreamingsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc daydreamingVí dụ
- ?Bạn có đang mơ mộng không?
- .Bạn đang mơ mộng đấy.
- .Tôi chỉ đang mơ mộng thôi.