Dịch

daydreaming

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự mơ mộng, giấc mơ ban ngàydanh từAn instance of daydreaming; a daydream or reverie.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. daydreamingDạng gốc (base form)
  2. daydreamingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ?Bạn có đang mơ mộng không?
  • .Bạn đang mơ mộng đấy.
  • .Tôi chỉ đang mơ mộng thôi.

AI