Dịch

buzz track

danh từ (noun)
US/ˈbʌz ˈtɹæk/

Nghĩa chính

  1. Bản âm thanh nền chứa âm thanh trong phòngdanh từA background audio track containing room tone.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. buzz trackDạng gốc (base form)
  2. buzz tracksSố nhiều (plural)

AI