Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
buzz track
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ʌ
z
ˈ
t
ɹ
æ
k
/
Nghĩa chính
1
Bản âm thanh nền chứa âm thanh trong phòng
danh từ
A background audio track containing room tone.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
buzz track
Dạng gốc
(base form)
buzz track
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bản âm thanh nền chứa âm thanh trong phòng
1
Bản âm thanh nền chứa âm thanh trong phòng
1
Bản âm thanh nền chứa âm thanh trong phòng