Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cảm giác yêu thương, bồn chồn trong bụngdanh từThe feeling of love, butterflies in your stomach.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- love buzzDạng gốc (base form)
- love buzzesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Bệnh lây truyền qua đường tình dục
- A sexually transmitted disease.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha