Nghĩa chính
- Loại cưa có động cơ mạnh mẽ, ồn ào, thường có lưỡi quay có răng lớn, đôi khi có thể di động và đôi khi được gắn vào bàndanh từA powerful, noisy, motorized saw, typically having a rotary blade with large teeth, sometimes portable and sometimes mounted into a table.
- Loại máy tạo tiếng ồn có dạng đĩa quay quay trên một sợi dây không xoắn giống như một chiếc máy quay xoáydanh từA type of noisemaker in the form of a spinning disc spun on an untwisting string like a whirligig.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- buzz sawDạng gốc (base form)
- buzz sawsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| glacial buzz sawdanh từ | danh từ | Hiện tượng được đề xuất trong đó sự phát triển của núi được kiểm soát bởi sự xói mòn băng hà ở một độ cao nhất định |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- stove-length
- 100 , .