Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rumoredly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo tin đồn
trạng từ
According to rumor.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rumoredly
Dạng gốc
(base form)
more rumoredly
So sánh hơn
(comparative)
most rumoredly
So sánh nhất
(superlative)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
probably
likely
possibly
reportedly
allegedly
supposedly
Xem thêm 5
Nguồn gốc
(etymology)
rumored
+
-ly
AI
1
Theo tin đồn
1
Theo tin đồn
1
Theo tin đồn