Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- Câu chuyệndanh từA rehearsal of what has occurred; narrative; discourse; statement; history; story.
- Sự đếm, số lượng đếm được, sự liệt kêdanh từA number told or counted off; a reckoning by count; an enumeration.
- Mồi nhử lừa đảo, kịch bản lừa đảodanh từThe fraudulent opportunity presented by a confidence man to the mark or victim.
- Tin đồn, chuyện ngồi lê đôi mách, lời bịa đặtdanh từAn account of an asserted fact or circumstance; a rumour; a report, especially an idle or malicious story; a piece of gossip or slander; a lie.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- taleDạng gốc (base form)
- talesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- tale of sthcâu chuyện về cái gìThe story is a classic tale of love and betrayal.Câu chuyện là một câu chuyện kinh điển về tình yêu và sự phản bội.
- tale (of sth)chuyện (về việc gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cautionary taledanh từ | danh từ | Truyện cảnh báo |
| fairy taledanh từ | danh từ | Chuyện cổ tích, truyện cổ tích, đồng thoại |
| folk tale | Truyện dân gian | |
| old wives' taledanh từ | danh từ | Quan niệm sai lầm phổ biến |
| tall taledanh từ | danh từ | Chuyện bịa đặt, chuyện phóng đại, chuyện khoác lác |
| live to tell the taleđộng từ | động từ | Sống sót qua một số khó khăn, bệnh tật, v.v |
| fish taledanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với fish story |
| frame taledanh từ | danh từ | Câu chuyện khung |
10 nghĩa khác
Danh từ (noun) 8
Động từ (verb) 2
Dạng khác của tael
- Alternative form of tael.
Họ từ (word family)
cùng gốc taleNguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạitale
- từ tiếng Anh cổtalu“tale, series, calculation”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*talu
động từ
- từ tiếng Anh trung đạitalen
- từ tiếng Anh cổtalian“to count, calculate, reckon”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*talōn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ? , calf's , calf's .Nhưng bạn có đoán được trong chiếc hộp có gì không? Chà, đó là một cái đuôi bê con, và nếu cái đuôi bê dài hơn thì câu chuyện này cũng đã dài hơn rồi.
- “ , , , . , , . . , , , lamb's .[…]”“Một món quà rất đáng quý, tử tế và hữu ích cho giáo xứ. Nhân tiện, này Hopkins, chuyện này chớ để lộ ra ngoài. Chúng ta không muốn tin đồn lan truyền rằng một người giàu có đã đến. Churchill, anh bạn thân mến, quanh ta có biết bao kẻ tham lam như cá mập và lũ sói đội lốt cừu.[…]”
- ?Ai đã viết câu chuyện này?