Dịch

cautionary tale

danh từ (noun)
US/ˈkɔʃəˌnɛɹi ˈteɪl/

Nghĩa chính

  1. Truyện cảnh báodanh từA story, originally told in folklore, to warn its audience of a certain danger.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cautionary taleDạng gốc (base form)
  2. cautionary talesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • country’s .Giọng điệu này dần dần nhường chỗ cho nhận thức rằng trải nghiệm của đất nước có lẽ không chỉ là một điều tò mò mà còn là một câu chuyện cảnh báo.
  • company's .Bảo vệ đã tiến hành khám khoang cơ thể.
  • . .Hóa trị và xạ trị gây rụng tóc, vì chúng ngăn cản phân bào.

AI