Dịch

talents là số nhiều của talent

talent

A2danh từ (noun)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tài năngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A marked natural ability or skill.
  2. Nhân tàidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)People of talent, viewed collectively; a talented person.
  3. Tài lăng (đơn vị đo lường và tiền tệ cổ)danh từA unit of weight and money used in ancient times in Greece, the Roman Empire, and the Middle East, equal to about 30 to 60 kg in various times and places.
  4. Người có ngoại hình hấp dẫndanh từThe men or (especially) women of a place or area, judged by their attractiveness.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. talentDạng gốc (base form)
  2. talentsSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • talent for (doing) sthkhiếu làm gìShe displayed her talent for comedy at the event.Cô ấy thể hiện khiếu hài hước của mình tại sự kiện.

Cụm từ (phrase)

natural talentTài năng thiên bẩm
raw talentTài năng thiên bẩm
talent agencyCông ty quản lý tài năng
talent developmentPhát triển tài năng
talent poolNguồn nhân tài
talent showdanh từCuộc thi tài năng, show tài năng
hidden talentTài năng tiềm ẩn
lack talentThiếu tài năng

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Năng khiếu
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Năng khiếu, thiên hướngA desire or inclination for something.

Ví dụ

  • .Bạn chắc chắn có tài năng.
  • .Đạo diễn đã tìm kiếm trong nguồn nhân tài của họ để lấp đầy vị trí trống mới.
  • , , . , , ; ; .Vì vương quốc thiên đàng giống như một người đi đến một vùng đất xa xôi, ông gọi các đầy tớ của mình và giao cho họ tài sản của mình. Ông trao cho một người năm tài lăng, người khác hai, và người khác một; mỗi người tùy theo khả năng riêng; rồi ông lên đường.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tài năng

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạitalent
  2. từ tiếng Anh cổtalente
  3. từ tiếng Latinhtalentum“a Grecian weight; a talent of money”

AI