Nghĩa chính
- Cuộc thi tài năng, show tài năngdanh từAn event where participants perform to showcase their talents.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- talent showDạng gốc (base form)
- talent showsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Anh ấy đã tham gia cuộc thi tài năng.
- .John đã tham gia một cuộc thi tài năng ở địa phương.
- ?Mấy giờ cuộc thi tài năng bắt đầu?
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha