Dịch

talent show

danh từ (noun)
UK/ˈtælənt ˈʃəʊ/US/ˈtælənt ˈʃoʊ/

Nghĩa chính

  1. Cuộc thi tài năng, show tài năngdanh từAn event where participants perform to showcase their talents.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. talent showDạng gốc (base form)
  2. talent showsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Anh ấy đã tham gia cuộc thi tài năng.
  • .John đã tham gia một cuộc thi tài năng ở địa phương.
  • ?Mấy giờ cuộc thi tài năng bắt đầu?

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI