Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
talent contest
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
t
æ
l
ə
n
t
ˈ
k
ɔ
n
t
ɛ
s
t
/
US
/ˈ
t
æ
l
ə
n
t
ˈ
k
ɑ
n
.
t
ɛ
s
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với talent show
danh từ
Synonym of talent show.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
talent contest
Dạng gốc
(base form)
talent contest
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
talent show
Ví dụ
Ivan
encouraged
the
children
to
enter
the
talent
contest
.
AI
1
Đồng nghĩa với talent show
1
Đồng nghĩa với talent show
1
Đồng nghĩa với talent show