cantera
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kanˈteɾa/nguồn
Nghĩa chính
- Mỏ đádanh từquarry
- Nguồn nhân tài, cái nôidanh từtalent, ingeniosity
- Lò đào tạo trẻ, đội hình trẻdanh từacademy, reserve team
- Đá túpdanh từtuff
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- canteraDạng gốc (base form)
- canterasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cantera de talentos | Lò đào tạo tài năng | |
| cantera de mármol | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Có một hố trong một mỏ đá bỏ hoang, nơi đã phát hiện đá cẩm thạch từ nhiều năm trước.
- , .Nhờ các nghiên cứu gần đây, người ta biết rằng mỏ đá cẩm thạch cũ này đã được khai thác từ thời La Mã.
- .Ở Tây Ban Nha có rất nhiều mỏ đá các loại.
Họ từ (word family)
cùng gốc canteraTừ liên quan (related word)