Dịch

fish tale

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với fish storydanh từSynonym of fish story (“tall tale”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fish taleDạng gốc (base form)
  2. fish talesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , . , […]
  • " , Dewart , ."

AI