fish tale
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với fish storydanh từSynonym of fish story (“tall tale”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fish taleDạng gốc (base form)
- fish talesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , . , […]
- " , Dewart , ."