fábula
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈfabula/nguồn
Nghĩa chính
- Truyện ngụ ngôn, huyền thoại, truyệndanh từfable, myth, tale
- Tin đồndanh từrumor
- Phim hoạt hình hoạt hìnhdanh từanimated cartoon
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de fábula | Thực sự tuyệt vời; tuyệt vời | |
| fábula milesia | Chưa có nghĩa |