fabular
động từ (verb)
/fabuˈlaɾ/
Nghĩa chính
- Tưởng tượng, bịa đặt, nghĩ ra (phát minh)động từto fabulate, make up, think up (invent)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể fabularDanh động từ fabulandoPhân từ fabulado
| Presente | |
|---|---|
| yo | fabulo |
| tú | fabulas |
| él/ella/Ud. | fabula |
| nosotros | fabulamos |
| vosotros | fabuláis |
| ellos/Uds. | fabulan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh