Nghĩa chính
- Hào hứng, phấn khíchtính từThrilled; excited.
- Sẵn sàng, quyết tâmtính từGirded, steeled, resolvedly prepared (for a challenge).
- Sợ hãi, mất bình tĩnhtính từFrightened; unnerved.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- psychedDạng gốc (base form)
- more psychedSo sánh hơn (comparative)
- most psychedSo sánh nhất (superlative)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)psychedelic rockThể loại nhạc rock chịu ảnh hưởng của psychedelia, blues, nhạc điện tử, nhạc dân gian, jazz và phản văn hóa hippie của những năm 1960psychedelic soulThể loại nhạc soul phổ biến chịu ảnh hưởng của psychedelic rock và funkpsychedelic circusBữa tiệc hoang dã nơi dùng axit ma túypsychedelic crisisChuyến đi tồi tệpsychedelic frogfishLoài cá ếch, Histiophryne psychedelica, có màu vàng nâu hoặc đào, cùng với các sọc hồng và trắng xếp thành hình vân tay, sống ở vùng biển gần đảo Ambon và Bali, Indonesiapsychedelic mushroomĐồng nghĩa với magic mushroom
Ví dụ
- .Cô ấy rất hào hứng về chuyến đi.
- .Bây giờ tôi đang rất hào hứng.
- .Chúng tôi rất hào hứng về điều đó.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc psychedXuất hiện ở từ khác
- excitedđồng nghĩaKhông chính thức; thường nói về sự rất hào hứng về điều sắp tới.