Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
psychedelic mushroom
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
aɪ
.
k
ɪ
ˌ
d
ɛ
l
.
ɪ
k
-ˌɹ
ʊ
m
/
US
/ˌ
s
aɪ
k
ə
ˈ
d
ɛ
l
ɪ
k
ˈ
m
ʌ
ʃ
ˌɹ
u
m
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với magic mushroom
danh từ
Synonym of magic mushroom.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
psychedelic mushroom
Dạng gốc
(base form)
psychedelic mushroom
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
magic mushroom
AI
1
Đồng nghĩa với magic mushroom
1
Đồng nghĩa với magic mushroom
1
Đồng nghĩa với magic mushroom