Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
psychedelic crisis
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
aɪ
.
k
ɪ
ˌ
d
ɛ
l
.
ɪ
k
ˈ
k
ɹ
aɪ
s
ɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Chuyến đi tồi tệ
danh từ
A bad trip.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bất quy tắc
(irregular)
psychedelic crisis
Dạng gốc
(base form)
psychedelic cris
es
(bất quy tắc)
Số nhiều
(plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
AI
1
Chuyến đi tồi tệ
1
Chuyến đi tồi tệ
1
Chuyến đi tồi tệ