Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
psychedelic circus
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
aɪ
.
k
ɪ
ˌ
d
ɛ
l
.
ɪ
k
ˈ
s
ɜː
k
ə
s
/
US
/ˌ
s
aɪ
k
ə
ˈ
d
ɛ
l
ɪ
k
ˈ
s
ɝ
k
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Bữa tiệc hoang dã nơi dùng axit ma túy
danh từ
A wild party where the drug acid is taken.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
psychedelic circus
Dạng gốc
(base form)
psychedelic circus
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bữa tiệc hoang dã nơi dùng axit ma túy
1
Bữa tiệc hoang dã nơi dùng axit ma túy
1
Bữa tiệc hoang dã nơi dùng axit ma túy