Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
psychedelics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kích thích thị giác dưới dạng màu sắc rực rỡ và hoa văn chuyển động
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Visual stimulation in the form of intense colors and moving patterns.
AI
1
Kích thích thị giác dưới dạng màu sắc rực rỡ và hoa văn chuyển động
1
Kích thích thị giác dưới dạng màu sắc rực rỡ và hoa văn chuyển động
1
Kích thích thị giác dưới dạng màu sắc rực rỡ và hoa văn chuyển động