psychedelia
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tiểu văn hóa liên quan đến những người sử dụng chất thức thầndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The subculture associated with those who take psychedelic drugs.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- psychedeliaDạng gốc (base form)
- psychedeliasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Họ từ (word family)
cùng gốc psychedeliaNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha