Dịch

psychedelia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tiểu văn hóa liên quan đến những người sử dụng chất thức thầndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The subculture associated with those who take psychedelic drugs.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. psychedeliaDạng gốc (base form)
  2. psychedeliasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI