Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
psicodelia
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/sikoˈdelja/
Nghĩa chính
1
Ảo giác
danh từ
psychedelia
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
psicodélico
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
psychedelia
Tiểu văn hóa liên quan đến những người sử dụng chất thức thần
AI
1
Ảo giác
1
Ảo giác
1
Ảo giác