Dịch

pay attention

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Chú ýđộng từnội động từ (intransitive)To attend; to be attentive; to focus one's attention.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. pay attentionNguyên thể (infinitive)
  2. pays attentionNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. paid attention (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. paying attentionPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

pay attention to somethingChú ý đến cái gì

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Bạn chỉ bị điểm kém vì không chú ý trên lớp.
  • .Bạn đừng để ý những gì cô ta nói.
  • .Chúng ta phải chú ý đến đèn giao thông.

AI