Nghĩa chính
- Chú ýđộng từnội động từ (intransitive)To attend; to be attentive; to focus one's attention.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- pay attentionNguyên thể (infinitive)
- pays attentionNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- paid attention (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- paying attentionPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pay attention to something | Chú ý đến cái gì |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Bạn chỉ bị điểm kém vì không chú ý trên lớp.
- .Bạn đừng để ý những gì cô ta nói.
- .Chúng ta phải chú ý đến đèn giao thông.