asuntar
động từ (verb)
/asunˈtaɾ/
Nghĩa chính
- Chú ýđộng từto pay attention; to head
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể asuntarDanh động từ asuntandoPhân từ asuntado
| Presente | |
|---|---|
| yo | asunto |
| tú | asuntas |
| él/ella/Ud. | asunta |
| nosotros | asuntamos |
| vosotros | asuntáis |
| ellos/Uds. | asuntan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh