paused là quá khứ và phân từ quá khứ của pause
Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- Sự tạm nghỉđộng từnội động từ (intransitive)To take a temporary rest, take a break for a short period after an effort.
- Tạm dừngđộng từngoại động từ (transitive)To stop (an activity) for a while.
- Sự tạm dừng, quãng nghỉdanh từA temporary stop or rest; an intermission of action; interruption; suspension; cessation.
- Không có ý ám chỉthán từUsed immediately after a statement to indicate that there was no innuendo or homosexual meaning intended, especially when such a meaning is a reasonable interpretation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- pause sthtạm dừng cái gì
- pause in sthkhoảng lặng trong cái gìDavid waited for a pause in the conversation so he could ask his question.David đợi một khoảng lặng trong cuộc trò chuyện để có thể đặt câu hỏi.
- without pausekhông ngừngThe rain fell without pause.Trận mưa rơi không ngừng.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pause playback | Tạm dừng phát | |
| pause the conversation | Tạm dừng cuộc trò chuyện | |
| pause the music | Tạm dừng nhạc | |
| pause the video | Tạm dừng video | |
| give pauseđộng từ | động từ | Cho ai đó lý do để lo lắng |
| hit the pause buttonđộng từ | động từ | Tạm dừng một số quá trình; tạm dừng |
| pause addanh từ | danh từ | Quảng cáo hiển thị khi tạm dừng phát lại video trực tuyến |
| hit pauseđộng từ | động từ | Tạm dừng (một hoạt động); dừng lại, chấm dứt |
10 nghĩa khác
Động từ (verb) 4
Danh từ (noun) 6
Ngừng lại
- nội động từ (intransitive)Ngừng lại, tạm ngắtTo interrupt an activity and wait.
Xuất hiện ở từ khác
- breakdễ nhầm, đồng nghĩaChỉ việc tạm dừng một hành động trong chốc lát rồi tiếp tục ngay, còn danh từ "break" chỉ một quãng nghỉ chính thức hoặc có kế hoạch rõ ràng hơn.
- breathđồng nghĩatừ chung hơn để chỉ sự dừng lại.
- continuetrái nghĩatạm dừng
- gapđồng nghĩasự tạm dừng ngắn trong hành động
- go alongtrái nghĩapause means a temporary stop, whereas go along implies continuous movement.
- spaceđồng nghĩangừng tạm thời một hành động.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc pauseNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạipause
- từ tiếng Latinhpausa
- từ tiếng Hy Lạp cổπαῦσιςpaûsis
Cùng gốc (doublet)pausa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Khi kể câu chuyện rùng rợn, anh ấy dừng lại một chút để tạo hiệu ứng.
- ? .Tại sao tên Do Thái kia lại do dự? Hãy chịu phạt đi.
- .Nhấn Start bất cứ lúc nào để tạm dừng trò chơi.